thuốc cao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại thuốc có dạng đặc, dẻo, thường được đúc thành miếng: Một dạng chế phẩm thuốc, thường có thành phần từ dược liệu được cô đặc lại, có độ dính và dẻo nhất định, dùng để dán trực tiếp lên da tại vị trí cần điều trị.
- Thuốc dùng ngoài da để giảm đau hoặc điều trị tại chỗ: Được sử dụng phổ biến để giảm đau nhức cơ, xương, khớp hoặc làm tiêu mủ từ các vết thương, mụn nhọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà tôi thường dán một miếng thuốc cao lên lưng để giảm đau mỏi.
- Loại thuốc cao này rất hiệu quả trong việc hút mủ từ các vết mụn bọc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuốc cao dán": Cụm từ nhấn mạnh cách sử dụng chính bằng việc dán thuốc lên da.
- Anh ấy mua một hộp thuốc cao dán để trị chấn thương khi chơi thể thao.
Biến thể và từ gần giống
Cao dán (danh từ): Cách gọi tắt, thông dụng hơn của "thuốc cao".
- Cửa hàng có bán nhiều loại cao dán giảm đau khác nhau.
Cao thuốc (danh từ): Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ loại thuốc này.
- Cao xoa (danh từ): Một dạng thuốc đặc, dẻo nhưng dùng để xoa bóp lên da thay vì dán cố định.
Từ đồng nghĩa
- Miếng dán thuốc: Cụm từ mô tả rõ hình thức và công dụng.
- Cataplasm: Tên gọi chung trong dược học cho các loại thuốc đắp, thuốc dán.
Thành ngữ liên quan
- "Dán thuốc cao": Hành động sử dụng thuốc cao.
- Sau khi bị bong gân, việc đầu tiên là phải dán thuốc cao ngay.
- dt. Thuốc đúc đặc lại như cao, dùng để dán vào chỗ đau: thuốc cao hút mủ.